Mô tả
Điện trở là một linh kiện điện tử thụ động có chức năng cản trở dòng điện chạy qua nó. Giá trị của điện trở được đo bằng đơn vị Ohm (Ω).
Giải mã thông số điện trở: 1/6W 6.8K ohm 5%
- 1/6W: Đây là công suất định mức của điện trở. Nó cho biết lượng nhiệt lớn nhất mà điện trở có thể tỏa ra mà không bị hư hỏng. Trong trường hợp này, điện trở có thể chịu được công suất tối đa là 1/6 Watt.
- 6.8K ohm: Đây là giá trị điện trở, bằng 6800 Ohm. Nó cho biết mức độ cản trở dòng điện của điện trở.
- 5%: Đây là độ dung sai của điện trở. Nó cho biết giá trị thực tế của điện trở có thể lệch so với giá trị ghi trên điện trở tối đa là 5%. Nghĩa là, điện trở này có thể có giá trị thực tế từ 6460 Ohm đến 7140 Ohm.
Ứng dụng của điện trở 1/6W 6.8K ohm 5%
Điện trở 1/6W 6.8K ohm 5% thường được sử dụng trong các mạch điện tử có các yêu cầu sau:
- Giới hạn dòng điện: Sử dụng để giới hạn dòng điện chạy qua một thành phần nào đó trong mạch.
- Phân áp: Sử dụng để chia điện áp.
- Tạo mạch lọc: Kết hợp với tụ điện để tạo thành mạch lọc, loại bỏ các thành phần nhiễu trong tín hiệu.
- Làm điện trở kéo: Sử dụng để kéo chân của một linh kiện lên mức điện áp cao hoặc thấp.
- Và nhiều ứng dụng khác: Tùy thuộc vào từng mạch điện cụ thể.
Lưu ý khi sử dụng
- Công suất: Không nên cho điện trở hoạt động vượt quá công suất định mức 1/6W. Nếu vượt quá, điện trở sẽ bị quá nhiệt và có thể bị cháy.
- Điện áp: Điện áp tối đa mà điện trở có thể chịu được phụ thuộc vào công suất và giá trị điện trở. Nên tính toán kỹ để tránh làm hỏng điện trở.
- Độ dung sai: Khi thiết kế mạch, cần phải tính đến độ dung sai của điện trở để đảm bảo mạch hoạt động ổn định.
Cách đọc giá trị điện trở
Giá trị của điện trở thường được ghi bằng các vòng màu. Mỗi vòng màu đại diện cho một con số hoặc một hệ số nhân. Có nhiều bảng mã màu điện trở để bạn có thể tra cứu và đọc giá trị của điện trở.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.