Hiển thị 61–80 của 109 kết quả
-
-
Tụ Gốm 0805 SMD – 33pF
5.000 ₫0 trong số 5Kích thước tụ: 0805 Giá trị tụ: 22pF, 33pF, 104 (0.1uF) Điện áp: 50V
-
Tụ Gốm 50V 0805 SMD – 22pF
5.000 ₫0 trong số 5Kích thước tụ: 0805 Giá trị tụ: 22pF, 33pF, 104 (0.1uF) Điện áp: 50V
-
Tụ hóa – 1000uF – 10V
1.000 ₫0 trong số 5Giá trị Điện áp Kích thước 1uF 50V 4x7mm 10uF 50V 5x11mm 47uF 50V 86x7mm 100uF 50V 8x12mm 470uF 25V 8x12mm 1000uF 16V 10x13mm
-
Tụ Hóa – 1000uF – 16V
1.000 ₫0 trong số 5Giá trị Điện áp Kích thước 1uF 50V 4x7mm 10uF 50V 5x11mm 47uF 50V 86x7mm 100uF 50V 8x12mm 470uF 25V 8x12mm 1000uF 16V 10x13mm
-
Tụ Hóa – 1000uF – 35V
42.000 ₫0 trong số 5Tụ hóa 1000uF – 35V là một linh kiện điện tử thụ động, có khả năng tích trữ năng lượng điện trường. Nó thường được sử dụng trong các mạch điện tử để thực hiện các chức năng như lọc, ghép nối, tạo dao động,…
-
Tụ Hóa – 10uF – 50V
1.000 ₫0 trong số 5Giá trị Điện áp Kích thước 1uF 50V 4x7mm 10uF 50V 5x11mm 47uF 50V 86x7mm 100uF 50V 8x12mm 470uF 25V 8x12mm 1000uF 16V 10x13mm
-
Tụ Hóa – 10uF- 25V
1.000 ₫0 trong số 5Giá trị Điện áp Kích thước 1uF 50V 4x7mm 10uF 50V 5x11mm 47uF 50V 86x7mm 100uF 50V 8x12mm 470uF 25V 8x12mm 1000uF 16V 10x13mm
-
Tụ Hóa – 220uF – 16V
1.100 ₫0 trong số 5Giá trị Điện áp Kích thước 1uF 50V 4x7mm 10uF 50V 5x11mm 47uF 50V 86x7mm 100uF 50V 8x12mm 470uF 25V 8x12mm 1000uF 16V 10x13mm
-
Tụ Hóa – 220uF – 25V
1.000 ₫0 trong số 5Giá trị Điện áp Kích thước 1uF 50V 4x7mm 10uF 50V 5x11mm 47uF 50V 86x7mm 100uF 50V 8x12mm 470uF 25V 8x12mm 1000uF 16V 10x13mm
-
Tụ Hóa – 220uF – 50V
1.000 ₫0 trong số 5Giá trị Điện áp Kích thước 1uF 50V 4x7mm 10uF 50V 5x11mm 47uF 50V 86x7mm 100uF 50V 8x12mm 470uF 25V 8x12mm 1000uF 16V 10x13mm
Cuối nội dung
Cuối nội dung





Biến Trở 3296W - 10KΩ