Hiển thị tất cả 10 kết quả
-
1.750 ₫
1 Frequency Range 32.768KHZ 2 Load Capacitance 12.5PF 3 Drive Level 1.0uWMax 4 Frequency Tolerance ±5PPM~±20PPM At 25℃ 5 Temperature Coefficient ︱-0.035±0.01︳ppm/℃ 6 Operationg Temperature Range -20~+70℃ 7 Storage Temperature Range -40℃~85℃ 8 Series Resistance 30KΩMax At 25℃ 9 Shunt Capacitance 1.75PF Typical 10 Motional Capacitance 0.0035pf Typical 11 Insulation Resistance <500MΩ DC100V±15V 12 Aging…
-
1.750 ₫
1 Frequency Range 32.768KHZ 2 Load Capacitance 12.5PF 3 Drive Level 1.0uWMax 4 Frequency Tolerance ±5PPM~±20PPM At 25℃ 5 Temperature Coefficient ︱-0.035±0.01︳ppm/℃ 6 Operationg Temperature Range -20~+70℃ 7 Storage Temperature Range -40℃~85℃ 8 Series Resistance 30KΩMax At 25℃ 9 Shunt Capacitance 1.75PF Typical 10 Motional Capacitance 0.0035pf Typical 11 Insulation Resistance <500MΩ DC100V±15V 12 Aging…
-
1.750 ₫
Thạch anh HC49 Chân cắm: Chọn 1 trong các giá trị: 4MHZ/ 8MHz/ 10MHz/ 12MHz/ 16MHz/ 18MHz/ 20MHz/ 32MHz
-
1.750 ₫
Thạch anh HC49 Chân cắm: Chọn 1 trong các giá trị: 4MHZ/ 8MHz/ 10MHz/ 12MHz/ 16MHz/ 18MHz/ 20MHz/ 32MHz
-
1.750 ₫
Thạch anh HC49 Chân cắm: Chọn 1 trong các giá trị: 4MHZ/ 8MHz/ 10MHz/ 12MHz/ 16MHz/ 18MHz/ 20MHz/ 32MHz
-
1.750 ₫
Thạch anh HC49 Chân cắm: Chọn 1 trong các giá trị: 4MHZ/ 8MHz/ 10MHz/ 12MHz/ 16MHz/ 18MHz/ 20MHz/ 32MHz
-
2.000 ₫
Thạch anh HC49 Chân cắm: Chọn 1 trong các giá trị: 4MHZ/ 8MHz/ 10MHz/ 12MHz/ 16MHz/ 18MHz/ 20MHz/ 32MHz
-
1.750 ₫
Thạch anh HC49 Chân cắm: Chọn 1 trong các giá trị: 4MHZ/ 8MHz/ 10MHz/ 12MHz/ 16MHz/ 18MHz/ 20MHz/ 32MHz
-
1.750 ₫
Thạch anh HC49 Chân cắm: Chọn 1 trong các giá trị: 4MHZ/ 8MHz/ 10MHz/ 12MHz/ 16MHz/ 18MHz/ 20MHz/ 32MHz
-
1.750 ₫
Thạch anh HC49 Chân cắm: Chọn 1 trong các giá trị: 4MHZ/ 8MHz/ 10MHz/ 12MHz/ 16MHz/ 18MHz/ 20MHz/ 32MHz
Cuối nội dung
Cuối nội dung