Hiển thị 41–60 của 113 kết quả
-
-
Thạch Anh 32.768KHz – 2x6mm
1.750 ₫0 trong số 51 Frequency Range 32.768KHZ 2 Load Capacitance 12.5PF 3 Drive Level 1.0uWMax 4 Frequency Tolerance ±5PPM~±20PPM At 25℃ 5 Temperature Coefficient ︱-0.035±0.01︳ppm/℃ 6 Operationg Temperature Range -20~+70℃ 7 Storage Temperature Range -40℃~85℃ 8 Series Resistance 30KΩMax At 25℃ 9 Shunt Capacitance 1.75PF Typical 10 Motional Capacitance 0.0035pf Typical 11 Insulation Resistance <500MΩ DC100V±15V 12 Aging…
-
Thạch Anh 32.768KHz – 3x8mm
1.750 ₫0 trong số 51 Frequency Range 32.768KHZ 2 Load Capacitance 12.5PF 3 Drive Level 1.0uWMax 4 Frequency Tolerance ±5PPM~±20PPM At 25℃ 5 Temperature Coefficient ︱-0.035±0.01︳ppm/℃ 6 Operationg Temperature Range -20~+70℃ 7 Storage Temperature Range -40℃~85℃ 8 Series Resistance 30KΩMax At 25℃ 9 Shunt Capacitance 1.75PF Typical 10 Motional Capacitance 0.0035pf Typical 11 Insulation Resistance <500MΩ DC100V±15V 12 Aging…
-
Thạch Anh HC49 DIP – 10MHz
1.750 ₫0 trong số 5Thạch anh HC49 Chân cắm: Chọn 1 trong các giá trị: 4MHZ/ 8MHz/ 10MHz/ 12MHz/ 16MHz/ 18MHz/ 20MHz/ 32MHz
-
Thạch Anh HC49 DIP – 12MHz
1.750 ₫0 trong số 5Thạch anh HC49 Chân cắm: Chọn 1 trong các giá trị: 4MHZ/ 8MHz/ 10MHz/ 12MHz/ 16MHz/ 18MHz/ 20MHz/ 32MHz
-
Thạch Anh HC49 DIP – 16MHz
1.750 ₫0 trong số 5Thạch anh HC49 Chân cắm: Chọn 1 trong các giá trị: 4MHZ/ 8MHz/ 10MHz/ 12MHz/ 16MHz/ 18MHz/ 20MHz/ 32MHz
-
Thạch Anh HC49 DIP – 18MHz
1.750 ₫0 trong số 5Thạch anh HC49 Chân cắm: Chọn 1 trong các giá trị: 4MHZ/ 8MHz/ 10MHz/ 12MHz/ 16MHz/ 18MHz/ 20MHz/ 32MHz
-
Thạch Anh HC49 DIP – 20MHz
2.000 ₫0 trong số 5Thạch anh HC49 Chân cắm: Chọn 1 trong các giá trị: 4MHZ/ 8MHz/ 10MHz/ 12MHz/ 16MHz/ 18MHz/ 20MHz/ 32MHz
-
Thạch Anh HC49 DIP – 32MHz
1.750 ₫0 trong số 5Thạch anh HC49 Chân cắm: Chọn 1 trong các giá trị: 4MHZ/ 8MHz/ 10MHz/ 12MHz/ 16MHz/ 18MHz/ 20MHz/ 32MHz
-
Thạch Anh HC49 DIP – 4MHz
1.750 ₫0 trong số 5Thạch anh HC49 Chân cắm: Chọn 1 trong các giá trị: 4MHZ/ 8MHz/ 10MHz/ 12MHz/ 16MHz/ 18MHz/ 20MHz/ 32MHz
-
Thạch Anh HC49 DIP – 8MHz
1.750 ₫0 trong số 5Thạch anh HC49 Chân cắm: Chọn 1 trong các giá trị: 4MHZ/ 8MHz/ 10MHz/ 12MHz/ 16MHz/ 18MHz/ 20MHz/ 32MHz
-
Thạch Anh HC49 SMD – 10MHz
1.750 ₫0 trong số 5Thach anh dán 2 chân SMD: Chọn giá trị thạch anh: 4MHz/ 8MHz/ 10MHz/ 12MHz/ 16MHz/ 18MHz/ 24MHz/ 26MHz/ 27MHz/ 30MHz
-
Thạch Anh HC49 SMD – 12MHz
1.750 ₫0 trong số 5Thach anh dán 2 chân SMD: Chọn giá trị thạch anh: 4MHz/ 8MHz/ 10MHz/ 12MHz/ 16MHz/ 18MHz/ 24MHz/ 26MHz/ 27MHz/ 30MHz
-
Thạch Anh HC49 SMD – 16MHz
1.750 ₫0 trong số 5Thach anh dán 2 chân SMD: Chọn giá trị thạch anh: 4MHz/ 8MHz/ 10MHz/ 12MHz/ 16MHz/ 18MHz/ 24MHz/ 26MHz/ 27MHz/ 30MHz
-
Thạch Anh HC49 SMD – 18MHz
1.750 ₫0 trong số 5Thach anh dán 2 chân SMD: Chọn giá trị thạch anh: 4MHz/ 8MHz/ 10MHz/ 12MHz/ 16MHz/ 18MHz/ 24MHz/ 26MHz/ 27MHz/ 30MHz
-
Thạch Anh HC49 SMD – 20MHz
1.750 ₫0 trong số 5Thach anh dán 2 chân SMD: Chọn giá trị thạch anh: 4MHz/ 8MHz/ 10MHz/ 12MHz/ 16MHz/ 18MHz/ 24MHz/ 26MHz/ 27MHz/ 30MHz
-
Thạch Anh HC49 SMD – 24MHz
1.750 ₫0 trong số 5Thach anh dán 2 chân SMD: Chọn giá trị thạch anh: 4MHz/ 8MHz/ 10MHz/ 12MHz/ 16MHz/ 18MHz/ 24MHz/ 26MHz/ 27MHz/ 30MHz
-
Thạch Anh HC49 SMD – 26MHz
1.750 ₫0 trong số 5Thach anh dán 2 chân SMD: Chọn giá trị thạch anh: 4MHz/ 8MHz/ 10MHz/ 12MHz/ 16MHz/ 18MHz/ 24MHz/ 26MHz/ 27MHz/ 30MHz
-
Thạch Anh HC49 SMD – 27MHz
1.750 ₫0 trong số 5Thach anh dán 2 chân SMD: Chọn giá trị thạch anh: 4MHz/ 8MHz/ 10MHz/ 12MHz/ 16MHz/ 18MHz/ 24MHz/ 26MHz/ 27MHz/ 30MHz
Cuối nội dung
Cuối nội dung





