RF Zigbee Xbee S2C 2.4Ghz 1200m
620.000 ₫Sơ Đồ Chân Của Mạch Thu Phát RF 2.4Ghz:
Hiển thị 241–260 của 328 kết quả
Nguồn: 3.3VDC, 13 – 26mA Dòng ở chế độ chờ: 1013mA Dòng ở chế độ nghỉ: <80uA Tần số sóng mang: 13.56MHz Khoảng cách hoạt động: 0~60mm(mifare1 card) Giao tiếp: SPI Tốc độ truyền dữ liệu: tối đa 10Mbit/s Các loại card RFID hỗ trợ: mifare1 S50, mifare1 S70, mifare UltraLight, mifare Pro, mifare Desfire Kích thước: 40mm…
Kèm theo anten RFID, mạch truyền nhận qua chuẩn giao tiếp UART với thông số: Baudrate cố định là: 9600, N, 8, 1. Mã RFID trả ra sẽ là mã ASCII gồm 10 chữ số nên các bạn nhớ lưu ý chọn bảng mã này để thấy được mã thẻ chính xác.
Sử dụng module GSM GPRS Sim900A. Nguồn cấp đầu vào: 5VDC, 1.5A. Mức tín hiệu giao tiếp: TTL (3.3 – 5VDC). Tích hợp chuyển mức tín hiệu TTL Mosfet tốc độ cao. Tích hợp IC chuyển mức tín hiệu RS232 MAX232. Có tụ ổn định nguồn đầu vào. Khe sim kích thước chuẩn. Có led…
SX1278 Lora32 CP2102 Wifi ESP32 OLED 0.96 là sự kết hợp của 2 IC chính ESP32 và SX1278 mang đến 3 chuẩn giao tiếp mới nhất hiện nay là Wifi, BLE và RF Lora cho khả năng linh hoạt vượt trội trong việc xây dựng các ứng dụng, đặc biệt là các ứng dụng IoT.
1 Frequency Range 32.768KHZ 2 Load Capacitance 12.5PF 3 Drive Level 1.0uWMax 4 Frequency Tolerance ±5PPM~±20PPM At 25℃ 5 Temperature Coefficient ︱-0.035±0.01︳ppm/℃ 6 Operationg Temperature Range -20~+70℃ 7 Storage Temperature Range -40℃~85℃ 8 Series Resistance 30KΩMax At 25℃ 9 Shunt Capacitance 1.75PF Typical 10 Motional Capacitance 0.0035pf Typical 11 Insulation Resistance <500MΩ DC100V±15V 12 Aging…
1 Frequency Range 32.768KHZ 2 Load Capacitance 12.5PF 3 Drive Level 1.0uWMax 4 Frequency Tolerance ±5PPM~±20PPM At 25℃ 5 Temperature Coefficient ︱-0.035±0.01︳ppm/℃ 6 Operationg Temperature Range -20~+70℃ 7 Storage Temperature Range -40℃~85℃ 8 Series Resistance 30KΩMax At 25℃ 9 Shunt Capacitance 1.75PF Typical 10 Motional Capacitance 0.0035pf Typical 11 Insulation Resistance <500MΩ DC100V±15V 12 Aging…
Thạch anh HC49 Chân cắm: Chọn 1 trong các giá trị: 4MHZ/ 8MHz/ 10MHz/ 12MHz/ 16MHz/ 18MHz/ 20MHz/ 32MHz
Thạch anh HC49 Chân cắm: Chọn 1 trong các giá trị: 4MHZ/ 8MHz/ 10MHz/ 12MHz/ 16MHz/ 18MHz/ 20MHz/ 32MHz
Thạch anh HC49 Chân cắm: Chọn 1 trong các giá trị: 4MHZ/ 8MHz/ 10MHz/ 12MHz/ 16MHz/ 18MHz/ 20MHz/ 32MHz
Thạch anh HC49 Chân cắm: Chọn 1 trong các giá trị: 4MHZ/ 8MHz/ 10MHz/ 12MHz/ 16MHz/ 18MHz/ 20MHz/ 32MHz
Thạch anh HC49 Chân cắm: Chọn 1 trong các giá trị: 4MHZ/ 8MHz/ 10MHz/ 12MHz/ 16MHz/ 18MHz/ 20MHz/ 32MHz
Thạch anh HC49 Chân cắm: Chọn 1 trong các giá trị: 4MHZ/ 8MHz/ 10MHz/ 12MHz/ 16MHz/ 18MHz/ 20MHz/ 32MHz
Cuối nội dung
Cuối nội dung
Không có một tài khoản chưa? Đăng ký
Không có mục trong giỏ hàng của bạn. Đi đi, lấp đầy nó với một cái gì đó em yêu!
Bắt Đầu Mua Sắm Bây Giờ