Hiển thị 81–100 của 173 kết quả
-
-
SI2300DS
800 ₫0 trong số 5SI2300DS là một loại transistor hiệu ứng trường (MOSFET) kênh N thuộc dòng TrenchFET® của Vishay Siliconix. Được thiết kế với công nghệ tiên tiến, SI2300DS mang đến hiệu suất cao, độ tin cậy và kích thước nhỏ gọn, rất phù hợp cho nhiều ứng dụng trong các mạch điện tử.
-
SMAJ36A
660 ₫0 trong số 5SMAJ36A là một loại điốt bảo vệ quá áp tức thời (Transient Voltage Suppressor – TVS) được sản xuất bởi Littelfuse. Thiết bị này được thiết kế đặc biệt để bảo vệ các linh kiện điện tử nhạy cảm khỏi bị hư hỏng do các xung điện áp đột ngột, như sét đánh, nhiễu điện từ (EMI) hoặc các biến động điện áp trên đường dây.
-
SS14 SMA Diode Schottky 1A 1N5819
660 ₫0 trong số 5SS14 SMA Diode Schottky 1A 1N5819 là một loại điốt bán dẫn thuộc nhóm điốt Schottky, được đóng gói trong vỏ SMA. Điốt Schottky có đặc điểm là điện áp rơi thuận thấp hơn so với diode thông thường, giúp giảm tổn thất công suất.
-
SS510 Diode SMD
2.500 ₫0 trong số 5Diode SS510 là một loại diode bán dẫn được sử dụng rộng rãi trong các mạch điện tử. Nó được thiết kế để cho dòng điện đi qua theo một chiều nhất định và chặn dòng điện theo chiều ngược lại. Diode SS510 thuộc loại diode Schottky, có đặc điểm là điện áp rơi thuận tương đối thấp so với các loại diode khác.
-
Thạch Anh 32.768KHz – 2x6mm
1.750 ₫0 trong số 51 Frequency Range 32.768KHZ 2 Load Capacitance 12.5PF 3 Drive Level 1.0uWMax 4 Frequency Tolerance ±5PPM~±20PPM At 25℃ 5 Temperature Coefficient ︱-0.035±0.01︳ppm/℃ 6 Operationg Temperature Range -20~+70℃ 7 Storage Temperature Range -40℃~85℃ 8 Series Resistance 30KΩMax At 25℃ 9 Shunt Capacitance 1.75PF Typical 10 Motional Capacitance 0.0035pf Typical 11 Insulation Resistance <500MΩ DC100V±15V 12 Aging…
-
Thạch Anh 32.768KHz – 3x8mm
1.750 ₫0 trong số 51 Frequency Range 32.768KHZ 2 Load Capacitance 12.5PF 3 Drive Level 1.0uWMax 4 Frequency Tolerance ±5PPM~±20PPM At 25℃ 5 Temperature Coefficient ︱-0.035±0.01︳ppm/℃ 6 Operationg Temperature Range -20~+70℃ 7 Storage Temperature Range -40℃~85℃ 8 Series Resistance 30KΩMax At 25℃ 9 Shunt Capacitance 1.75PF Typical 10 Motional Capacitance 0.0035pf Typical 11 Insulation Resistance <500MΩ DC100V±15V 12 Aging…
-
Thạch Anh HC49 DIP – 10MHz
1.750 ₫0 trong số 5Thạch anh HC49 Chân cắm: Chọn 1 trong các giá trị: 4MHZ/ 8MHz/ 10MHz/ 12MHz/ 16MHz/ 18MHz/ 20MHz/ 32MHz
-
Thạch Anh HC49 DIP – 12MHz
1.750 ₫0 trong số 5Thạch anh HC49 Chân cắm: Chọn 1 trong các giá trị: 4MHZ/ 8MHz/ 10MHz/ 12MHz/ 16MHz/ 18MHz/ 20MHz/ 32MHz
-
Thạch Anh HC49 DIP – 16MHz
1.750 ₫0 trong số 5Thạch anh HC49 Chân cắm: Chọn 1 trong các giá trị: 4MHZ/ 8MHz/ 10MHz/ 12MHz/ 16MHz/ 18MHz/ 20MHz/ 32MHz
-
Thạch Anh HC49 DIP – 18MHz
1.750 ₫0 trong số 5Thạch anh HC49 Chân cắm: Chọn 1 trong các giá trị: 4MHZ/ 8MHz/ 10MHz/ 12MHz/ 16MHz/ 18MHz/ 20MHz/ 32MHz
-
Thạch Anh HC49 DIP – 20MHz
2.000 ₫0 trong số 5Thạch anh HC49 Chân cắm: Chọn 1 trong các giá trị: 4MHZ/ 8MHz/ 10MHz/ 12MHz/ 16MHz/ 18MHz/ 20MHz/ 32MHz
-
Thạch Anh HC49 DIP – 32MHz
1.750 ₫0 trong số 5Thạch anh HC49 Chân cắm: Chọn 1 trong các giá trị: 4MHZ/ 8MHz/ 10MHz/ 12MHz/ 16MHz/ 18MHz/ 20MHz/ 32MHz
-
Thạch Anh HC49 DIP – 4MHz
1.750 ₫0 trong số 5Thạch anh HC49 Chân cắm: Chọn 1 trong các giá trị: 4MHZ/ 8MHz/ 10MHz/ 12MHz/ 16MHz/ 18MHz/ 20MHz/ 32MHz
-
Thạch Anh HC49 DIP – 8MHz
1.750 ₫0 trong số 5Thạch anh HC49 Chân cắm: Chọn 1 trong các giá trị: 4MHZ/ 8MHz/ 10MHz/ 12MHz/ 16MHz/ 18MHz/ 20MHz/ 32MHz
-
Thạch Anh HC49 SMD – 10MHz
1.750 ₫0 trong số 5Thach anh dán 2 chân SMD: Chọn giá trị thạch anh: 4MHz/ 8MHz/ 10MHz/ 12MHz/ 16MHz/ 18MHz/ 24MHz/ 26MHz/ 27MHz/ 30MHz
Cuối nội dung
Cuối nội dung












