Tụ hóa – 330uF – 25V
500 ₫Giá trị Điện áp Kích thước 1uF 50V 4x7mm 10uF 50V 5x11mm 47uF 50V 86x7mm 100uF 50V 8x12mm 470uF 25V 8x12mm 1000uF 16V 10x13mm
Hiển thị 281–300 của 315 kết quả
Giá trị Điện áp Kích thước 1uF 50V 4x7mm 10uF 50V 5x11mm 47uF 50V 86x7mm 100uF 50V 8x12mm 470uF 25V 8x12mm 1000uF 16V 10x13mm
Giá trị Điện áp Kích thước 1uF 50V 4x7mm 10uF 50V 5x11mm 47uF 50V 86x7mm 100uF 50V 8x12mm 470uF 25V 8x12mm 1000uF 16V 10x13mm
Giá trị Điện áp Kích thước 1uF 50V 4x7mm 10uF 50V 5x11mm 47uF 50V 86x7mm 100uF 50V 8x12mm 470uF 25V 8x12mm 1000uF 16V 10x13mm
Tụ hóa, hay còn gọi là tụ điện, là một linh kiện điện tử thụ động có khả năng tích trữ năng lượng điện dưới dạng điện trường. Nó bao gồm hai bản cực dẫn điện ngăn cách bởi một lớp điện môi.
Giá trị Điện áp Kích thước 1uF 50V 4x7mm 10uF 50V 5x11mm 47uF 50V 86x7mm 100uF 50V 8x12mm 470uF 25V 8x12mm 1000uF 16V 10x13mm
Tụ hóa 47uF – 16V là một linh kiện điện tử thụ động, có khả năng tích trữ năng lượng điện trường. Nó thường được sử dụng trong các mạch điện tử để thực hiện các chức năng như lọc, ghép nối, tạo dao động,…
Giá trị Điện áp Kích thước 1uF 50V 4x7mm 10uF 50V 5x11mm 47uF 50V 86x7mm 100uF 50V 8x12mm 470uF 25V 8x12mm 1000uF 16V 10x13mm
Giá trị Điện áp Kích thước 1uF 50V 4x7mm 10uF 50V 5x11mm 47uF 50V 86x7mm 100uF 50V 8x12mm 470uF 25V 8x12mm 1000uF 16V 10x13mm
Giá trị Điện áp Kích thước 1uF 50V 4x7mm 10uF 50V 5x11mm 47uF 50V 86x7mm 100uF 50V 8x12mm 470uF 25V 8x12mm 1000uF 16V 10x13mm
Tụ hóa 4700uF 25V 16x25mm xuyên lỗ là một linh kiện điện tử thụ động, thuộc nhóm tụ điện hóa. Loại tụ này được sử dụng rộng rãi trong các mạch điện có yêu cầu về điện dung lớn, như trong các mạch nguồn, mạch lọc, mạch khuếch đại…
Ký hiệu Giá trị Điện áp Loại 103J 10nF 400V CBB22 104J 0.1uF 400V CBB22 474J 470nF 400V CBB22
Ký hiệu Giá trị Điện áp Loại 103J 10nF 400V CBB22 104J 0.1uF 400V CBB22 474J 470nF 400V CBB22
Ký hiệu Giá trị Điện áp Loại 103J 10nF 400V CBB22 104J 0.1uF 400V CBB22 474J 470nF 400V CBB22
Ký hiệu Giá trị Điện áp Loại 103J 10nF 400V CBB22 104J 0.1uF 400V CBB22 474J 470nF 400V CBB22
Ký hiệu Giá trị Điện áp Loại 103J 10nF 400V CBB22 104J 0.1uF 400V CBB22 474J 470nF 400V CBB22
Ký hiệu Giá trị Điện áp Loại 103J 10nF 400V CBB22 104J 0.1uF 400V CBB22 474J 470nF 400V CBB22
Ký hiệu Giá trị Điện áp Loại 103J 10nF 400V CBB22 104J 0.1uF 400V CBB22 474J 470nF 400V CBB22
Cuối nội dung
Cuối nội dung
Không có một tài khoản chưa? Đăng ký
Không có mục trong giỏ hàng của bạn. Đi đi, lấp đầy nó với một cái gì đó em yêu!
Bắt Đầu Mua Sắm Bây Giờ