Tụ Hóa – 330uF – 16V
1.000 ₫Giá trị Điện áp Kích thước 1uF 50V 4x7mm 10uF 50V 5x11mm 47uF 50V 86x7mm 100uF 50V 8x12mm 470uF 25V 8x12mm 1000uF 16V 10x13mm
Cung cấp đa dạng linh kiện thụ động chất lượng cao gồm điện trở, tụ điện, cuộn cảm, biến áp và nhiều loại khác — phục vụ nghiên cứu, giảng dạy và sản xuất thiết bị điện tử.
Hiển thị 81–100 của 108 kết quả
Giá trị Điện áp Kích thước 1uF 50V 4x7mm 10uF 50V 5x11mm 47uF 50V 86x7mm 100uF 50V 8x12mm 470uF 25V 8x12mm 1000uF 16V 10x13mm
Giá trị Điện áp Kích thước 1uF 50V 4x7mm 10uF 50V 5x11mm 47uF 50V 86x7mm 100uF 50V 8x12mm 470uF 25V 8x12mm 1000uF 16V 10x13mm
Giá trị Điện áp Kích thước 1uF 50V 4x7mm 10uF 50V 5x11mm 47uF 50V 86x7mm 100uF 50V 8x12mm 470uF 25V 8x12mm 1000uF 16V 10x13mm
Giá trị Điện áp Kích thước 1uF 50V 4x7mm 10uF 50V 5x11mm 47uF 50V 86x7mm 100uF 50V 8x12mm 470uF 25V 8x12mm 1000uF 16V 10x13mm
Giá trị Điện áp Kích thước 1uF 50V 4x7mm 10uF 50V 5x11mm 47uF 50V 86x7mm 100uF 50V 8x12mm 470uF 25V 8x12mm 1000uF 16V 10x13mm
Tụ hóa 47uF – 16V là một linh kiện điện tử thụ động, có khả năng tích trữ năng lượng điện trường. Nó thường được sử dụng trong các mạch điện tử để thực hiện các chức năng như lọc, ghép nối, tạo dao động,…
Giá trị Điện áp Kích thước 1uF 50V 4x7mm 10uF 50V 5x11mm 47uF 50V 86x7mm 100uF 50V 8x12mm 470uF 25V 8x12mm 1000uF 16V 10x13mm
Giá trị Điện áp Kích thước 1uF 50V 4x7mm 10uF 50V 5x11mm 47uF 50V 86x7mm 100uF 50V 8x12mm 470uF 25V 8x12mm 1000uF 16V 10x13mm
Giá trị Điện áp Kích thước 1uF 50V 4x7mm 10uF 50V 5x11mm 47uF 50V 86x7mm 100uF 50V 8x12mm 470uF 25V 8x12mm 1000uF 16V 10x13mm
Ký hiệu Giá trị Điện áp Loại 103J 10nF 400V CBB22 104J 0.1uF 400V CBB22 474J 470nF 400V CBB22
Ký hiệu Giá trị Điện áp Loại 103J 10nF 400V CBB22 104J 0.1uF 400V CBB22 474J 470nF 400V CBB22
Ký hiệu Giá trị Điện áp Loại 103J 10nF 400V CBB22 104J 0.1uF 400V CBB22 474J 470nF 400V CBB22
Ký hiệu Giá trị Điện áp Loại 103J 10nF 400V CBB22 104J 0.1uF 400V CBB22 474J 470nF 400V CBB22
Ký hiệu Giá trị Điện áp Loại 103J 10nF 400V CBB22 104J 0.1uF 400V CBB22 474J 470nF 400V CBB22
Ký hiệu Giá trị Điện áp Loại 103J 10nF 400V CBB22 104J 0.1uF 400V CBB22 474J 470nF 400V CBB22
Ký hiệu Giá trị Điện áp Loại 103J 10nF 400V CBB22 104J 0.1uF 400V CBB22 474J 470nF 400V CBB22
Giá trị Điện áp Kích thước 10uF 16V 4x5mm 10uF 25V 4×5.5mm 47uF 10V 5×5.5mm 47uF 35V 6.3×5.4mm 100uF 16V 6.3×5.4mm 100uF 35V 6.3×7.7mm 220uF 35V 8x10mm 470uF 35V 10×10.5mm 1000uF 25V 12x13mm
Giá trị Điện áp Kích thước 10uF 16V 4x5mm 10uF 25V 4×5.5mm 47uF 10V 5×5.5mm 47uF 35V 6.3×5.4mm 100uF 16V 6.3×5.4mm 100uF 35V 6.3×7.7mm 220uF 35V 8x10mm 470uF 35V 10×10.5mm 1000uF 25V 12x13mm
Giá trị Điện áp Kích thước 10uF 16V 4x5mm 10uF 25V 4×5.5mm 47uF 10V 5×5.5mm 47uF 35V 6.3×5.4mm 100uF 16V 6.3×5.4mm 100uF 35V 6.3×7.7mm 220uF 35V 8x10mm 470uF 35V 10×10.5mm 1000uF 25V 12x13mm
Cuối nội dung
Cuối nội dung
Không có một tài khoản chưa? Đăng ký
Tụ Hóa - 33uF - 50V
1 × 1.000 ₫ Tổng số phụ: 1.000 ₫